adoring
a
a
a
do
ˈdɔ:
daw
ring
rɪng
ring
roaringsoaringshoringsnoring

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoring"trong tiếng Anh

adoring
01

ngưỡng mộ, tôn sùng

showing very strong, often excessive, love or admiration 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adoring
so sánh hơn
more adoring
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave him an adoring look that made him blush. 

Cô ấy đã dành cho anh ấy một cái nhìn ngưỡng mộ khiến anh ấy đỏ mặt.

02

ngưỡng mộ, yêu mến

showing adoration 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng