to buoy up
buoy
bɔɪ
boy
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "buoy up"trong tiếng Anh

to buoy up
01

làm phấn chấn, mang lại hy vọng

to become happier or more hopeful 
to buoy up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
buoy
thì hiện tại
buoy up
ngôi thứ ba số ít
buoys up
hiện tại phân từ
buoying up
quá khứ đơn
buoyed up
quá khứ phân từ
buoyed up
Các ví dụ
After a relaxing weekend getaway, her energy levels buoyed up, ready for the workweek ahead. 

Sau một kỳ nghỉ cuối tuần thư giãn, mức năng lượng của cô ấy tăng lên, sẵn sàng cho tuần làm việc sắp tới.

02

làm phấn chấn, nâng cao tinh thần

to make someone more cheerful or optimistic 
Các ví dụ
Acts of kindness have the ability to buoy up the overall atmosphere. 

Những hành động tử tế có khả năng làm phấn chấn bầu không khí chung.

03

giữ nổi, nâng đỡ

to keep an object or person above the surface of the water to prevent it from sinking 
Các ví dụ
The air-filled compartments in the lifeboat help buoy it up during maritime emergencies. 

Các ngăn chứa đầy không khí trong thuyền cứu sinh giúp giữ nó nổi trong các tình huống khẩn cấp trên biển.

04

hỗ trợ, củng cố

to provide support and assistance to something to ensure its success 
Các ví dụ
Innovations in technology can buoy up the advancement of various industries. 

Những đổi mới trong công nghệ có thể hỗ trợ sự tiến bộ của các ngành công nghiệp khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng