breeze
breeze
briz
briz
British pronunciation
/briːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breeze"trong tiếng Anh

Breeze
01

gió nhẹ, làn gió mát

a gentle and usually pleasant wind
Wiki
breeze definition and meaning
example
Các ví dụ
The cool breeze made the hot day more bearable.
Gió mát làm cho ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.
02

chuyện nhỏ, dễ như ăn kẹo

something that is easy to do or accomplish
example
Các ví dụ
The task was a breeze for him, as he had done it many times before.
Nhiệm vụ đó là chuyện nhỏ đối với anh ấy, vì anh ấy đã làm điều đó nhiều lần trước đây.
to breeze
01

thổi nhẹ nhàng, vuốt ve (như làn gió)

blow gently and lightly
to breeze definition and meaning
02

tiến triển dễ dàng, tiến lên một cách dễ dàng

to proceed quickly and easily
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store