breeder
bree
ˈbri:
bri
der
bleeder

Định nghĩa và ý nghĩa của "breeder"trong tiếng Anh

Breeder
01

người nhân giống, con giống

a person or animal that produces offspring through reproduction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breeders
02

người sinh sản, người tái tạo

a heterosexual person, often used to refer to someone who has children 
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That breeder just posted a new family photo online. 

Người chăn nuôi đó vừa đăng một bức ảnh gia đình mới lên mạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng