brevity
bre
ˈbrɛ
bre
vi
vi
ty
ti
ti
longevity

Định nghĩa và ý nghĩa của "brevity"trong tiếng Anh

Brevity
01

tính ngắn ngủi, tính phù du

the quality of being fleeting or short-lived 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The brevity of the summer storm surprised everyone, as it ended almost as soon as it began. 

Sự ngắn ngủi của cơn bão mùa hè đã làm mọi người ngạc nhiên, vì nó kết thúc gần như ngay khi nó bắt đầu.

02

súc tích, ngắn gọn

the use of few words to convey meaning clearly and efficiently 
Các ví dụ
He admired the brevity of her explanation. 

Anh ấy ngưỡng mộ sự ngắn gọn trong lời giải thích của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng