Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brazenly
01
trơ tráo, vô liêm sỉ
in a boldly shameless or impudent way, showing no concern for rules, shame, or criticism
Các ví dụ
The company brazenly violated environmental regulations for years.
Công ty đã trắng trợn vi phạm các quy định về môi trường trong nhiều năm.
Cây Từ Vựng
brazenly
brazen



























