mac
mac
mæk
māk
British pronunciation
/mˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mac"trong tiếng Anh

01

ăn ngấu nghiến, ăn nhanh

to eat voraciously or quickly, often with enthusiasm
HumorousHumorous
InformalInformal
example
Các ví dụ
They mac'd through the buffet, not leaving a single item untouched.
Họ đã ăn ngấu nghiến qua bàn tiệc, không để lại một món nào không động đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store