maat
maat
mɑ:t
maat
/mˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maat"trong tiếng Anh

01

bạn, bạn thân

(South African) a friend, buddy, or companion
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
maats
Các ví dụ
That maat always has my back.
Người bạn maat đó luôn có lưng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng