concerning
con
kən
kēn
cer
ˈsɜ:
ning
nɪng
ning
concealingconceding

Định nghĩa và ý nghĩa của "concerning"trong tiếng Anh

concerning
01

liên quan đến, về

related to someone or something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I heard some rumors concerning your promotion. 

Tôi nghe một số tin đồn liên quan đến việc thăng chức của bạn.

concerning
01

đáng lo ngại, gây lo lắng

causing worry or serious attention due to being unusual, risky, or potentially harmful 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concerning
so sánh hơn
more concerning
có thể phân cấp
Các ví dụ
The doctor found the test results concerning and ordered more exams. 

Bác sĩ thấy kết quả xét nghiệm đáng lo ngại và yêu cầu thêm các cuộc kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng