concerning
con
kən
kēn
cer
ˈsɜr
sēr
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/kənsˈɜːnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concerning"trong tiếng Anh

concerning
01

liên quan đến, về

related to someone or something
example
Các ví dụ
The book is concerning ancient civilizations.
Cuốn sách liên quan đến các nền văn minh cổ đại.
concerning
01

đáng lo ngại, gây lo lắng

causing worry or serious attention due to being unusual, risky, or potentially harmful
example
Các ví dụ
The rise in violent crime is deeply concerning to local residents.
Sự gia tăng tội phạm bạo lực là điều rất đáng lo ngại đối với cư dân địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store