Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ickle
01
nhỏ xíu, bé tí
very tiny in size
Approving
Informal
Các ví dụ
The ickle flowers in the garden were just beginning to bloom.
Những bông hoa bé xíu trong vườn mới bắt đầu nở.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhỏ xíu, bé tí