Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bone-chilling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bone-chilling
so sánh hơn
more bone-chilling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie featured a bone-chilling scene that left the audience in suspense.
Bộ phim có một cảnh rùng rợn khiến khán giả hồi hộp.



























