bizarrely
bi
bi
bi
zarre
ˈzɑ:r
zaar
ly
li
li
British pronunciation
/bɪzˈɑːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bizarrely"trong tiếng Anh

bizarrely
01

kỳ lạ, lạ lùng

in a way that is very strange
bizarrely definition and meaning
example
Các ví dụ
His clothing choices were bizarrely eclectic, combining mismatched patterns and styles.
Lựa chọn quần áo của anh ấy kỳ lạ một cách pha trộn, kết hợp các hoa văn và phong cách không phù hợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store