Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bizarrely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The painting depicted a bizarrely surreal landscape, with floating trees and upside-down skies.
Bức tranh mô tả một phong cảnh kỳ lạ siêu thực, với những cái cây nổi và bầu trời lộn ngược.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bizarrely
bizarre



























