bizarrely
bi
bi
zarre
ˈzɑ:
zaa
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "bizarrely"trong tiếng Anh

bizarrely
01

kỳ lạ, lạ lùng

in a way that is very strange 
bizarrely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The painting depicted a bizarrely surreal landscape, with floating trees and upside-down skies. 

Bức tranh mô tả một phong cảnh kỳ lạ siêu thực, với những cái cây nổi và bầu trời lộn ngược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng