Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
depravedly
01
một cách đồi bại, theo cách suy đồi đạo đức
in a morally corrupt or wicked manner
Các ví dụ
The story described depravedly cruel behavior that shocked the community.
Câu chuyện mô tả hành vi tàn ác trụy lạc đã gây sốc cho cộng đồng.
Cây Từ Vựng
depravedly
depraved
deprave



























