depravedly
Pronunciation
/dɪpɹˈeɪvɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "depravedly"trong tiếng Anh

depravedly
01

một cách đồi bại, theo cách suy đồi đạo đức

in a morally corrupt or wicked manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The story described depravedly cruel behavior that shocked the community.
Câu chuyện mô tả hành vi tàn ác trụy lạc đã gây sốc cho cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng