Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devastatingly
01
một cách tàn phá, một cách hủy diệt
in a way that causes great destruction or serious harm
Các ví dụ
The building collapsed devastatingly after the earthquake.
Tòa nhà sụp đổ tàn khốc sau trận động đất.
1.1
một cách tàn khốc, một cách đau lòng
in a manner that causes intense emotional pain, shock, or sorrow
Các ví dụ
Her voice, though calm, devastatingly delivered the truth.
Giọng cô ấy, dù bình tĩnh, nhưng lại truyền tải sự thật một cách tàn khốc.
02
một cách tàn khốc, cực kỳ
to an extremely impressive, intense, or overwhelming degree
Các ví dụ
He was devastatingly charming throughout the interview.
Anh ấy tàn khốc quyến rũ trong suốt buổi phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
devastatingly
devastating
devastate



























