devastatingly
de
ˈdɛ
de
vas
ˌvəs
vēs
ta
teɪ
tei
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/dˈɛvəstˌe‌ɪtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devastatingly"trong tiếng Anh

devastatingly
01

một cách tàn phá, một cách hủy diệt

in a way that causes great destruction or serious harm
devastatingly definition and meaning
example
Các ví dụ
The building collapsed devastatingly after the earthquake.
Tòa nhà sụp đổ tàn khốc sau trận động đất.
1.1

một cách tàn khốc, một cách đau lòng

in a manner that causes intense emotional pain, shock, or sorrow
example
Các ví dụ
Her voice, though calm, devastatingly delivered the truth.
Giọng cô ấy, dù bình tĩnh, nhưng lại truyền tải sự thật một cách tàn khốc.
02

một cách tàn khốc, cực kỳ

to an extremely impressive, intense, or overwhelming degree
example
Các ví dụ
He was devastatingly charming throughout the interview.
Anh ấy tàn khốc quyến rũ trong suốt buổi phỏng vấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store