unchallenging
un
ʌn
an
cha
ˈʧæ
chā
llen
lən
lēn
ging
ˌʤɪng
jing
British pronunciation
/ʌntʃˈalɪndʒˌɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unchallenging"trong tiếng Anh

unchallenging
01

ít thách thức, không đòi hỏi nỗ lực

requiring little effort or engagement
example
Các ví dụ
The unchallenging class left many students bored and disengaged.
Lớp học không thách thức đã khiến nhiều học sinh cảm thấy nhàm chán và không hứng thú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store