Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unchallenging
01
ít thách thức, không đòi hỏi nỗ lực
requiring little effort or engagement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unchallenging
so sánh hơn
more unchallenging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unchallenging class left many students bored and disengaged.
Lớp học không thách thức đã khiến nhiều học sinh cảm thấy nhàm chán và không hứng thú.
Cây Từ Vựng
unchallenging
challenging
challenge



























