ginormous
gi
ʤaɪ
jai
nor
ˈnɔ:
naw
mous
məs
mēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginormous"trong tiếng Anh

ginormous
01

khổng lồ, to lớn

extremely large in size 
ginormous definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ginormous
so sánh hơn
more ginormous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ginormous pumpkin at the county fair broke records for its size, drawing crowds of amazed spectators. 

Quả bí ngô khổng lồ tại hội chợ hạt đã phá kỷ lục về kích thước, thu hút đám đông khán giả kinh ngạc.

02

khổng lồ, to lớn

exceptionally large in extent, impact, or significance 
thân mật
Các ví dụ
The project had a ginormous impact on the community. 

Dự án đã có tác động khổng lồ đến cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng