Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ginormous
Các ví dụ
The children gasped in awe at the ginormous Christmas tree in the town square, adorned with colorful lights and ornaments.
Những đứa trẻ há hốc miệng kinh ngạc trước cây thông Noel khổng lồ ở quảng trường thị trấn, được trang trí với đèn màu và đồ trang trí.



























