Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Girandole
01
một cây đèn chùm trang trí, một giá nến tường được trang trí công phu
a decorative bracket or sconce designed to hold candles or lights and often features ornate and elaborate designs with multiple arms or branches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
girandoles
Các ví dụ
The antique shop had a beautiful girandole with delicate candle holders and a mirrored background.
Cửa hàng đồ cổ có một chiếc girandole đẹp với những giá nến tinh tế và nền gương.



























