girder
gir
ˈgɜ:
der
gilder

Định nghĩa và ý nghĩa của "girder"trong tiếng Anh

Girder
01

dầm, xà ngang

a long and thick metal bar used to build bridges or form the frame of large structures such as buildings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
girders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng