Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwatchable
01
không thể xem được, khó chịu khi xem
difficult, unpleasant, or unbearable to watch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwatchable
so sánh hơn
more unwatchable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The game was unwatchable due to constant buffering.
Trò chơi không thể xem được do bộ đệm liên tục.
Cây Từ Vựng
unwatchable
watchable
watch



























