boob
boob
bub
boob
cubeluberube

Định nghĩa và ý nghĩa của "boob"trong tiếng Anh

01

ngốc nghếch, ngu ngốc

a person who acts foolishly or makes silly mistakes, often used informally 
boob definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
The boob thought he could win the race by skipping breakfast, but ended up running out of energy halfway through. 

Kẻ ngốc nghĩ rằng có thể thắng cuộc đua bằng cách bỏ bữa sáng, nhưng cuối cùng đã hết năng lượng giữa chừng.

02

ngực,

either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boobs
01

phạm sai lầm, mắc lỗi nghiêm trọng

commit a faux pas or a fault or make a serious mistake 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
boob
ngôi thứ ba số ít
boobs
hiện tại phân từ
boobing
quá khứ đơn
boobed
quá khứ phân từ
boobed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng