Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bombastically
01
một cách khoa trương, một cách phô trương
in an exaggerated and overblown manner
Các ví dụ
The politician bombastically addressed the crowd, making lofty promises.
Chính trị gia đã phát biểu khoa trương trước đám đông, đưa ra những lời hứa cao cả.
02
một cách khoa trương, một cách phô trương
in a turgid manner



























