bombastically
bom
bəm
bēm
bas
ˈbæs
bās
tica
tɪk
tik
lly
li
li
British pronunciation
/bəmbˈastɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombastically"trong tiếng Anh

bombastically
01

một cách khoa trương, một cách phô trương

in an exaggerated and overblown manner
example
Các ví dụ
The politician bombastically addressed the crowd, making lofty promises.
Chính trị gia đã phát biểu khoa trương trước đám đông, đưa ra những lời hứa cao cả.
02

một cách khoa trương, một cách phô trương

in a turgid manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store