Self-report
volume
British pronunciation/sˈɛlfɹɪpˈɔːt/
American pronunciation/sˈɛlfɹɪpˈoːɹt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "self-report"

to self-report
01

tự báo cáo, tự báo cáo bản thân

to freely provide information about oneself, often related to personal experiences, behaviors, etc.

self-report

v
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store