crunchy
crun
ˈkrʌn
kran
chy
ʧi
chi
bunchypunchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "crunchy"trong tiếng Anh

crunchy
01

giòn, giòn tan

firm and making a crisp sound when pressed, stepped on, or chewed 
crunchy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
crunchiest
so sánh hơn
crunchier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crunchy texture of the fresh vegetables added a satisfying contrast to the salad. 

Kết cấu giòn của rau tươi đã thêm vào món salad một sự tương phản thỏa mãn.

02

xanh, tiến bộ

reflecting liberal or progressive values, often paired with an interest in nature and sustainability 
Các ví dụ
The town is known for its crunchy vibe and community gardens. 

Thị trấn được biết đến với không khí crunchy và những khu vườn cộng đồng.

03

giòn, ráo rạo

having a rough, distorted sound 
Các ví dụ
The band's crunchy guitar riffs made the song feel intense and powerful. 

Những riff guitar crunchy của ban nhạc khiến bài hát trở nên mãnh liệt và mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng