Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crunchy
Các ví dụ
He enjoyed the crunchy potato chips as he snacked on them during the movie.
Anh ấy thích thú với những miếng khoai tây giòn khi nhấm nháp chúng trong suốt bộ phim.
02
xanh, tiến bộ
reflecting liberal or progressive values, often paired with an interest in nature and sustainability
Các ví dụ
The crunchy group advocated for organic farming and equal rights.
Nhóm crunchy ủng hộ canh tác hữu cơ và quyền bình đẳng.
03
giòn, ráo rạo
having a rough, distorted sound
Các ví dụ
The crunchy tone of the guitar added a raw, unrefined energy to the track.
Âm thanh giòn tan của cây đàn guitar đã thêm vào bài hát một năng lượng thô, chưa được tinh chỉnh.
Cây Từ Vựng
crunchy
crunch



























