to unsend
un
ˌʌn
an
send
ˈsɛnd
send
unbend

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsend"trong tiếng Anh

to unsend
01

hủy gửi, rút lại gửi

to use a mailing feature that enables one to prevent a sent email or text from being delivered 
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unsend
ngôi thứ ba số ít
unsends
hiện tại phân từ
unsending
quá khứ đơn
unsent
quá khứ phân từ
unsent

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unsend
send
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng