wordy
wor
ˈwɜr
vēr
dy
di
di
British pronunciation
/wˈɜːdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wordy"trong tiếng Anh

01

dài dòng, nhiều lời

using more words than necessary
wordy definition and meaning
example
Các ví dụ
He tends to be wordy in his emails, making them difficult to read quickly.
Anh ấy có xu hướng dài dòng trong các email của mình, khiến chúng khó đọc nhanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store