wintry
win
wɪn
vin
try
traɪ
trai
winterywinery

Định nghĩa và ý nghĩa của "wintry"trong tiếng Anh

01

đông giá, lạnh giá

exhibiting characteristics typical of winter, often referring to cold and chilly conditions 
wintry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
wintriest
so sánh hơn
wintrier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wintry wind cut through their jackets, making the walk home a chilly experience. 

Gió mùa đông xuyên qua áo khoác của họ, khiến cuộc đi bộ về nhà trở thành một trải nghiệm lạnh lẽo.

02

lạnh lẽo, lạnh lùng

unwelcoming and lacking in warmth or friendliness 
Các ví dụ
Despite being surrounded by colleagues, his wintry demeanor made it difficult for others to approach him. 

Mặc dù được bao quanh bởi đồng nghiệp, thái độ lạnh lùng của anh ta khiến người khác khó tiếp cận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng