Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wiliest
so sánh hơn
wilier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his wily nature, he was able to win the election through clever but deceptive means.
Mặc dù bản chất xảo quyệt của mình, anh ta đã có thể thắng cử thông qua những phương tiện thông minh nhưng lừa dối.



























