Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wily
Các ví dụ
Despite his wily nature, he was able to win the election through clever but deceptive means.
Mặc dù bản chất xảo quyệt của mình, anh ta đã có thể thắng cử thông qua những phương tiện thông minh nhưng lừa dối.



























