Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
willingly
01
sẵn lòng, tự nguyện
in a manner that shows one is inclined or happy to do something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The volunteers willingly spent their weekend cleaning up the park.
Các tình nguyện viên đã sẵn lòng dành cuối tuần của họ để dọn dẹp công viên.
Cây Từ Vựng
unwillingly
willingly
willing
will



























