well-founded
Pronunciation
/wˈɛlfˈaʊndᵻd/
/wˈɛlfˈaʊndɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-founded"trong tiếng Anh

well-founded
01

có cơ sở vững chắc, vững chắc

based on solid evidence, facts, or reasoning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-founded
so sánh hơn
more well-founded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His skepticism about the new product 's effectiveness was well-founded, as it lacked scientific evidence to support its claims.
Sự hoài nghi của anh ấy về hiệu quả của sản phẩm mới là có cơ sở, vì nó thiếu bằng chứng khoa học để hỗ trợ những tuyên bố của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng