Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nở hoa, ra hoa
Những bụi hoa hồng đã nở hoa rực rỡ trong vườn mùa hè này.
ngâm nở, ngâm mềm
Trước khi thêm gelatin vào công thức món tráng miệng, đầu bếp để nó nở trong nước lạnh để đảm bảo ngậm nước đúng cách.
nở hoa, phát triển mạnh
Nền kinh tế của thành phố nở rộ với sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới.
sự nở hoa, thời kỳ ra hoa
Trong thời kỳ nở hoa mùa xuân, toàn bộ đồng cỏ được trải thảm bằng hoa dại.
hoa, sự nở hoa
Mỗi bông hoa thu hút các loài thụ phấn như ong và bướm.
sự rạng rỡ, sự tươi tắn
Má cô ấy có một sắc hồng tự nhiên sau buổi đi bộ buổi sáng.
nở rộ, thời kỳ đỉnh cao
Vận động viên thường ở thời kỳ mạnh nhất trong thời kỳ đỉnh cao của tuổi trẻ.
hoa, lớp phấn
Vỏ nho được phủ một lớp hoa tự nhiên.
thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ phát triển rực rỡ
Thập niên 1920 là thời kỳ hưng thịnh của kỷ nguyên nhạc jazz.
Cây Từ Vựng



























