wally
wa
ˈwɒ
vo
lly
li
li
willywanly

Định nghĩa và ý nghĩa của "wally"trong tiếng Anh

01

một kẻ ngốc, một kẻ khờ dại

a person foolish, inept, or easily duped 
Dialectbritish flagBritish
wally definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wallies
Các ví dụ
That wally forgot to lock the door again. 

Wally đó lại quên khóa cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng