Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verbatim
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The witness recited the conversation verbatim during the trial.
Nhân chứng đã kể lại cuộc trò chuyện nguyên văn trong phiên tòa.
verbatim
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most verbatim
so sánh hơn
more verbatim
có thể phân cấp
Các ví dụ
His speech was almost verbatim from the script.
Bài phát biểu của anh ấy gần như nguyên văn từ kịch bản.



























