Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vapid
01
nhạt nhẽo, vô vị
dull in flavor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vapid
so sánh hơn
more vapid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wine had gone vapid, losing all its richness.
Rượu đã trở nên nhạt nhẽo, mất đi tất cả sự phong phú của nó.
Cây Từ Vựng
vapidly
vapidness
vapid



























