vapid
va
ˈvæ
pid
pɪd
pid
/vˈæpɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vapid"trong tiếng Anh

01

nhạt nhẽo, vô vị

dull in flavor
vapid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vapid
so sánh hơn
more vapid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wine had gone vapid, losing all its richness.
Rượu đã trở nên nhạt nhẽo, mất đi tất cả sự phong phú của nó.
02

nhạt nhẽo, vô vị

lacking liveliness, interest, or spirit
Các ví dụ
The movie received poor reviews for its vapid dialogue and lack of depth.
Bộ phim nhận được những đánh giá kém vì lời thoại nhạt nhẽo và thiếu chiều sâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng