Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valuable
Các ví dụ
His vintage car collection is filled with valuable automobiles from the 1950s.
Bộ sưu tập xe cổ của anh ấy chứa đầy những chiếc xe quý giá từ những năm 1950.
02
quý giá, có giá trị lớn
having great worth, importance, or usefulness
Các ví dụ
His experience in the field is a valuable asset to the team.
Kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực này là một tài sản quý giá cho đội.
Valuable
01
vật có giá trị, tài sản quý giá
an item or possession that has significant worth or importance
Các ví dụ
He lost his bag containing all his valuables during the trip.
Anh ấy đã làm mất chiếc túi chứa tất cả vật có giá trị của mình trong chuyến đi.
Cây Từ Vựng
invaluable
valuableness
valuably
valuable
value



























