Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valuable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most valuable
so sánh hơn
more valuable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rare diamond ring is a valuable possession passed down through generations.
Chiếc nhẫn kim cương hiếm là một tài sản quý giá được truyền qua nhiều thế hệ.
02
quý giá, có giá trị lớn
having great worth, importance, or usefulness
Các ví dụ
The mentor provided valuable insights that helped shape his career.
Người cố vấn đã cung cấp những hiểu biết quý giá giúp định hình sự nghiệp của anh ấy.
Valuable
01
vật có giá trị, tài sản quý giá
an item or possession that has significant worth or importance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
valuables
Các ví dụ
She kept her valuables in a safe to protect them from theft.
Cô ấy cất giữ đồ có giá trị của mình trong một chiếc két sắt để bảo vệ chúng khỏi trộm cắp.
Cây Từ Vựng
invaluable
valuableness
valuably
valuable
value



























