Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Valley
01
thung lũng, lũng
a low area of land between mountains or hills, often with a river flowing through it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
valleys
Các ví dụ
The valley was covered in a blanket of snow in the winter.
Thung lũng được phủ một tấm chăn tuyết vào mùa đông.



























