valley
va
ˈvæ
lley
li
li
/ˈvæli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valley"trong tiếng Anh

Valley
01

thung lũng, lũng

a low area of land between mountains or hills, often with a river flowing through it
valley definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
valleys
Các ví dụ
The valley was covered in a blanket of snow in the winter.
Thung lũng được phủ một tấm chăn tuyết vào mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng