Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
va
lley
/ˈvæ.li/
or /vā.li/
syllabuses
letters
va
ˈvæ
vā
lley
li
li
/ˈvæli/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "valley"trong tiếng Anh
Valley
DANH TỪ
01
thung lũng
, lũng
a low area of land between mountains or hills, often with a river flowing through it
Các ví dụ
The
valley
was covered in a blanket of snow in the winter.
Thung lũng được phủ một
tấm chăn
tuyết vào mùa đông.
@langeek.co
Từ Gần
valkyrie
valium
validly
validity
validation
valley girl
valor
valorous
valuable
valuably
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App