Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Validation
01
xác nhận, phê chuẩn
the act of making something legally acceptable and the declaration of it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
validations
Các ví dụ
The contract received validation from the court.
Hợp đồng đã nhận được sự phê chuẩn từ tòa án.
02
xác nhận
the act of validating; finding or testing the truth of something
03
xác nhận
the cognitive process of establishing a valid proof



























