Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bleak
01
ảm đạm, lạnh lẽo
(of weather) unpleasantly cold and often windy
Các ví dụ
The bleak weather discouraged outdoor activities, leading many to stay indoors.
Thời tiết ảm đạm làm giảm hứng thú với các hoạt động ngoài trời, khiến nhiều người ở trong nhà.
Các ví dụ
The end of the movie left a bleak impression with its tragic conclusion.
Kết thúc của bộ phim để lại ấn tượng ảm đạm với kết cục bi thảm.
03
ảm đạm, lạnh lùng
(of a person) having a cold and unwelcoming appearance, often indicating emotional distance or disapproval
Các ví dụ
The man 's bleak face gave no hint of warmth or friendliness.
Khuôn mặt lạnh lùng của người đàn ông không hề gợi lên chút ấm áp hay thân thiện nào.
Các ví dụ
A bleak stretch of land lay between the two cities, devoid of trees or buildings.
Một dải đất hoang vắng nằm giữa hai thành phố, không có cây cối hoặc công trình.
Bleak
01
cá chép nhỏ, cá trắng nhỏ
a type of small freshwater fish found in Europe and Asia
Các ví dụ
He used bread as bait to catch the elusive bleak.
Anh ta đã dùng bánh mì làm mồi để bắt con cá trắng khó nắm bắt.
Cây Từ Vựng
bleakly
bleakness
bleak



























