uprightly
up
ˈʌp
ap
right
raɪt
rait
ly
li
li
British pronunciation
/ˈʌpɹaɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uprightly"trong tiếng Anh

uprightly
01

một cách trung thực, một cách chính trực

in an honest and morally correct way
uprightly definition and meaning
example
Các ví dụ
She spoke uprightly about her mistakes, taking full responsibility.
Cô ấy đã nói thẳng thắn về những sai lầm của mình, chịu hoàn toàn trách nhiệm.
02

thẳng đứng, ngay ngắn

in a vertical or erect position
example
Các ví dụ
The tall tree grew uprightly despite the strong winds.
Cây cao lớn lên thẳng đứng mặc dù có gió mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store