Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uprightly
01
một cách trung thực, một cách chính trực
in an honest and morally correct way
Các ví dụ
She spoke uprightly about her mistakes, taking full responsibility.
Cô ấy đã nói thẳng thắn về những sai lầm của mình, chịu hoàn toàn trách nhiệm.
02
thẳng đứng, ngay ngắn
in a vertical or erect position
Các ví dụ
The tall tree grew uprightly despite the strong winds.
Cây cao lớn lên thẳng đứng mặc dù có gió mạnh.
Cây Từ Vựng
uprightly
rightly
right



























