Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unworthy
01
không xứng đáng, không có giá trị
having no value
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unworthy
so sánh hơn
more unworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old car was unworthy of expensive repairs.
Chiếc xe cũ không xứng đáng với những sửa chữa đắt tiền.
Các ví dụ
His unworthy behavior caused his friends to distance themselves.
Hành vi không xứng đáng của anh ấy khiến bạn bè xa lánh.
03
không xứng đáng, không đáng
not deserving
Cây Từ Vựng
unworthy
worthy
worth



























