unwittingly
un
ʌn
an
wi
ˈwɪ
vi
tting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnwˈɪtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwittingly"trong tiếng Anh

unwittingly
01

một cách vô ý, không biết

without realizing or intending it
example
Các ví dụ
The tourists unwittingly crossed into restricted territory.
Những du khách vô tình đi vào khu vực hạn chế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store