Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwittingly
01
một cách vô ý, không biết
without realizing or intending it
Các ví dụ
The tourists unwittingly crossed into restricted territory.
Những du khách vô tình đi vào khu vực hạn chế.
Cây Từ Vựng
unwittingly
wittingly
witting
wit



























