unwavering
un
ʌn
an
wa
ˈweɪ
vei
ve
ring
rɪng
ring
uncovering

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwavering"trong tiếng Anh

unwavering
01

kiên định, vững vàng

remaining steady and consistent, without showing signs of doubt or hesitation 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwavering
so sánh hơn
more unwavering
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the storm's fury, his unwavering resolve kept him moving forward. 

Bất chấp cơn thịnh nộ của cơn bão, quyết tâm kiên định của anh ấy đã giữ cho anh ấy tiến lên phía trước.

02

không thay đổi, kiên định

not showing abrupt or sudden changes 
Các ví dụ
The patient's vital signs remained unwavering during the procedure. 

Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân vẫn kiên định trong suốt quy trình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng