unwavering
un
ʌn
an
wa
ˈweɪ
vei
ve
ring
rɪng
ring
/ʌnwˈe‍ɪvəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwavering"trong tiếng Anh

unwavering
01

kiên định, vững vàng

remaining steady and consistent, without showing signs of doubt or hesitation
Approving
Formal
Các ví dụ
The artist's unwavering dedication to his craft resulted in masterpieces.
Sự cống hiến kiên định của nghệ sĩ cho nghề nghiệp của mình đã tạo ra những kiệt tác.
02

không thay đổi, kiên định

not showing abrupt or sudden changes
Các ví dụ
Temperature readings were unwavering throughout the experiment.
Các chỉ số nhiệt độ vẫn ổn định trong suốt thí nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng