Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwanted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwanted
so sánh hơn
more unwanted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unwanted attention from the paparazzi made the celebrity's life difficult.
Sự chú ý không mong muốn từ các paparazzi khiến cuộc sống của người nổi tiếng trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
unwantedly
unwanted
wanted
want



























