Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwanted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwanted
so sánh hơn
more unwanted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unwanted side effects of the medication outweighed its benefits.
Những tác dụng phụ không mong muốn của thuốc vượt trội hơn so với lợi ích của nó.
Cây Từ Vựng
unwantedly
unwanted
wanted
want



























