Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unstintingly
01
hào phóng, không giữ lại
in a generous and unreserved manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She supported her friends unstintingly, always being there when they needed her.
Cô ấy ủng hộ bạn bè mình một cách hào phóng, luôn ở bên khi họ cần.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unstintingly
unstinting
stinting
stint



























