unstintingly
uns
ˈʌns
ans
tin
tɪn
tin
ting
tɪng
ting
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "unstintingly"trong tiếng Anh

unstintingly
01

hào phóng, không giữ lại

in a generous and unreserved manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She supported her friends unstintingly, always being there when they needed her. 

Cô ấy ủng hộ bạn bè mình một cách hào phóng, luôn ở bên khi họ cần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng