unstintingly
uns
ʌns
ans
tin
ˈtɪn
tin
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnstˈɪntɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unstintingly"trong tiếng Anh

unstintingly
01

hào phóng, không giữ lại

in a generous and unreserved manner
example
Các ví dụ
The volunteers gave their time unstintingly, helping the community in every way possible.
Các tình nguyện viên đã dành thời gian hào phóng, giúp đỡ cộng đồng bằng mọi cách có thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store