unspotted
un
ʌn
an
spo
ˈspɒ
spo
tted
tɪd
tid
unpotted

Định nghĩa và ý nghĩa của "unspotted"trong tiếng Anh

unspotted
01

không vết bẩn, không vết nhơ

without soil or spot or stain 
unspotted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unspotted
so sánh hơn
more unspotted
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng