Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unruly
01
ngang bướng, khó bảo
refusing to accept authority or comply with control
Các ví dụ
The unruly player was suspended for challenging the referee.
Cầu thủ ngỗ ngược đã bị đình chỉ vì thách thức trọng tài.
1.1
ngỗ ngược, ồn ào
noisy, disruptive, and lacking discipline or self-control
Các ví dụ
An unruly dog barked incessantly at every passerby.
Một con chó ngỗ nghịch đã sủa không ngừng vào mỗi người qua đường.
1.2
ngỗ ngược, không thể kiểm soát
so wild, forceful, or unmanageable that control is impossible
Các ví dụ
An unruly wildfire spread rapidly through the forest.
Một đám cháy rừng không thể kiểm soát lan nhanh qua khu rừng.
Cây Từ Vựng
unruliness
unruly
ruly
rule



























