unripe
un
ʌn
an
ripe
ˈraɪp
raip
stripebiotypetripeasswipe

Định nghĩa và ý nghĩa của "unripe"trong tiếng Anh

01

xanh, chưa chín

not ready to be harvested or consumed yet 
unripe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unripe
so sánh hơn
more unripe
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unripe bananas were still green and too firm to eat. 

Những quả chuối xanh vẫn còn xanh và quá cứng để ăn.

02

xanh, chưa chín

not fully prepared 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng