Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unripe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unripe
so sánh hơn
more unripe
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unripe peaches needed a few more days before they were soft and juicy.
Những quả đào xanh cần thêm vài ngày nữa trước khi chúng mềm và ngọt nước.
02
xanh, chưa chín
not fully prepared
Cây Từ Vựng
unripe
ripe



























