Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrecoverable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrecoverable
so sánh hơn
more unrecoverable
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unrecoverable
recoverable
recover
cover
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng